toe dance
/'toudɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu múa trên đầu ngón chân: Một hình thức khiêu vũ, đặc biệt trong ballet, trong đó vũ công biểu diễn các động tác trong khi đứng và di chuyển trên đầu ngón chân của mình, thường sử dụng giày múa mũi cứng (pointe shoes).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ballerina's performance featured an exquisite and difficult toe dance. (Màn trình diễn của nữ diễn viên ballet có một điệu múa trên đầu ngón chân tinh tế và khó.)
- Mastering the toe dance requires years of rigorous training. (Việc thành thạo điệu múa trên đầu ngón chân đòi hỏi nhiều năm luyện tập nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ để mô tả kỹ thuật hoặc một phần của buổi biểu diễn. Nó có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống đòi hỏi sự thận trọng hoặc khéo léo tột độ.
- Navigating the delicate negotiations was a political toe dance. (Việc điều hướng các cuộc đàm phán tế nhị giống như một điệu múa trên đầu ngón chân về mặt chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Toe dancing (danh động từ): Hành động biểu diễn điệu múa trên đầu ngón chân.
- She is skilled in toe dancing. (Cô ấy thành thạo múa trên đầu ngón chân.)
- Pointe work (danh từ): Thuật ngữ kỹ thuật trong ballet để chỉ việc múa trên đầu ngón chân bằng giày mũi cứng, đồng nghĩa với "toe dance" trong bối cảnh chuyên môn.
- Ballet (danh từ): Một loại hình nghệ thuật múa chính thống thường bao gồm kỹ thuật múa trên đầu ngón chân.
Từ đồng nghĩa
- Pointe work: Kỹ thuật múa trên đầu ngón chân (dùng trong ballet).
- Dancing on pointe: Múa trên đầu ngón chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "toe dance".
danh từ
- điệu múa trên đầu ngón chân, động tác múa trên đầu ngón chân